Technical Data Sheet (TDS) | Phiếu Dữ Liệu Kỹ Thuật
OLIU® SEALER S95
Sealer Acrylic tạo màng - Bảo vệ / High-build protective acrylic sealer
| Mã tài liệu (Doc No.): | TDS-OLIU-SEALER-S95 | Ngày phát hành (Issue Date): | 13 August 2026 |
| Phiên bản (Revision): | 02.2026 | Nhà sản xuất (Manufacturer): | VIETBETON |
1. Mô tả sản phẩm (Product Description)
Tiếng Việt: OLIU SEALER S95 là sealer acrylic gốc dung môi với công thức độc quyền dành cho bê tông trang trí và các bề mặt khoáng gốc xi măng. Khả năng tạo màng cao hơn, lớp bảo vệ bề mặt dày hơn và tăng chiều sâu màu rõ hơn.
English: OLIU SEALER S95 is a proprietary solvent-based acrylic sealer for decorative concrete and cementitious mineral surfaces. Higher film build, stronger surface barrier and greater color enhancement.
2. Ứng dụng khuyến nghị (Recommended Uses)
Tiếng Việt: Phù hợp cho bê tông áp khuôn, bê tông trang trí, sỏi rửa, terrazzo, microcement và các bề mặt khoáng gốc xi măng tương thích. Khuyến nghị khi ưu tiên khả năng tạo màng, tăng chiều sâu màu và bảo vệ bề mặt.
English: Suitable for stamped concrete, decorative concrete, exposed aggregate, terrazzo, microcement and compatible cementitious mineral surfaces. Recommended where stronger film build, color enhancement and surface protection are preferred.
3. Đặc tính nổi bật (Key Features)
- Khả năng tạo màng cao hơn: Tăng cường mức độ bảo vệ và chống trầy xước bề mặt (Higher film build for stronger surface protection).
- Tăng chiều sâu màu: Tạo ngoại quan màu sắc đậm đà và đầy đặn hơn (Greater color enhancement and fuller surface appearance).
- Ngăn bám bẩn: Hỗ trợ hạn chế tối đa nước và chất bẩn xâm nhập (Helps reduce water and contaminant ingress).
- Hệ vật tư đồng bộ: Hệ acrylic gốc dung môi sẵn sàng sử dụng trực tiếp (Ready-to-use solvent-based acrylic system).
4. Thông số kỹ thuật (Technical Data)
| Chỉ tiêu (Property) | Giá trị công bố / Khoảng điển hình (Declared / Typical range) |
|---|---|
| Trạng thái (Appearance) | Chất lỏng trong đến hơi có màu (Clear to slightly tinted liquid) |
| Loại chất tạo màng (Binder type) | Polymer acrylic gốc dung môi (Solvent-based acrylic polymer) |
| Độ tan trong nước (Water solubility) | Không tan (Insoluble) |
| Hàm lượng không bay hơi (Non-volatile content) | 26–28% khối lượng (26–28% by mass) |
| Tỷ trọng / Khối lượng riêng (Specific gravity/density) | 0.89–0.95 g/cm³ ở 20°C (0.89–0.95 g/cm³ at 20 °C) |
| VOC ước tính (Estimated VOC) | Khoảng 620–700 g/L (Approx. 620–700 g/L) |
| Định mức khuyến nghị (Recommended coverage) | 5–10 m²/L/lớp (5–10 m²/L/coat) |
| Khô bề mặt (Touch dry) | Thông thường 45–120 phút (Typically 45–120 min) |
| Thời gian sơn lớp kế (Recoat interval) | Thông thường 3–8 giờ (Typically 3–8 h) |
| Đi lại nhẹ (Light foot traffic) | Thông thường ≥ 24 giờ (Typically ≥ 24 h) |
Lưu ý kỹ thuật: Các khoảng công bố được chủ động xây dựng theo hướng thực tế và có biên an toàn. Định mức và thời gian khô thay đổi theo độ hút nền, nhiệt độ, lưu thông không khí, phương pháp thi công và chiều dày màng. Đây không phải mức tiêu hao hoặc thời gian đóng rắn được bảo đảm tuyệt đối. Nên duyệt khu vực mẫu đại diện trước khi thi công đại trà.
5. Hướng dẫn thi công (Application)
- Chuẩn bị bề mặt: Nền phải chắc, sạch và khô hoàn toàn. Loại bỏ bụi, dầu mỡ, hồ xi măng yếu, cặn bảo dưỡng và các chất cản trở bám dính.
- Phương pháp thi công: Thi công 1–2 lớp mỏng, đồng đều bằng con lăn hoặc chổi quét chịu dung môi. Chỉ sử dụng thiết bị phun phù hợp khi có thông gió an toàn chống cháy nổ và bảo vệ hô hấp thích hợp.
- Quy tắc quan trọng: Tránh đọng vũng và tạo màng quá dày. Đảm bảo dung môi thoát đủ giữa các lớp thi công.
6. Hạn chế (Limitations)
- Không thi công trên nền ẩm, bề mặt có hiện tượng ẩm ngược hoặc nơi dung môi có thể bị giữ lại.
- Không thi công gần nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần hoặc các công việc phát sinh nhiệt.
- Độ bóng và mức độ tăng màu cuối cùng phụ thuộc vào độ hút của nền và chiều dày màng thi công thực tế.
- Cần thử nghiệm xác nhận tính tương thích trước khi áp dụng trên bề mặt đã xử lý trước đó hoặc nền bê tông quá đặc chắc.
7. Đóng gói, Bảo quản & Hạn sử dụng (Packaging, Storage & Shelf Life)
Đóng gói: Thùng 18 L (18 L pail).
Bảo quản: Đậy kín nắp trong bao bì gốc, bảo quản nơi khô, mát, thông gió tốt, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và nguồn gây cháy.
Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi bao bì chưa mở và được bảo quản đúng điều kiện khuyến nghị.
8. Sức khỏe & An toàn (Health & Safety)
Sản phẩm gốc dung môi dễ cháy. Chỉ sử dụng khi thông gió đầy đủ và bắt buộc trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân phù hợp. Tham khảo Phiếu An toàn Hóa chất (SDS/MSDS) OLIU SEALER S95 hiện hành trước khi sử dụng.
9. Cơ sở dữ liệu sản phẩm (Basis of Product Data)
Dữ liệu sản phẩm dựa trên công thức hiện hành, thông tin nguyên liệu và các khoảng mục tiêu thực tế. Khi pháp luật hoặc hợp đồng yêu cầu một giá trị cụ thể, phương pháp thử tương ứng và kết quả kiểm soát chất lượng (QC) theo từng lô sản xuất sẽ được ưu tiên áp dụng.
10. Phê duyệt tài liệu (Document Authorization)
| Lập bởi (Prepared by): | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIETBETON |
| Phiên bản (Revision): | 02.2026 |
| Đại diện ủy quyền (Authorized Representative): | Đã phê duyệt và đóng dấu |






























































































