MAP vật liệu tường đất sinh thái được đưa vào thiết kế giúp chủ đầu tư có thể hình dung về không gian khi sử dụng tường đất sinh thái trước khi thi công thực tế. Mỗi màu sắc đều có một câu chuyện riêng, không cần quá nổi bật để trở thành điểm nhấn mà giúp cho bề mặt kiến trúc có thể kể một câu chuyện về đất, con người và thời gian. Cùng khám phá ngay MAP tường đất sinh thái và những câu chuyện đằng sau mỗi màu sắc dưới đây.
MAP vật liệu tường đất sinh thái là gì?
Trong thiết kế kiến trúc và nội thất, MAP vật liệu tường đất sinh thái là công cụ để tham khảo mẫu màu, hiệu ứng bề mặt, giúp kiến trúc sư, nhà thiết kế và chủ đầu tư hình dung cách một loại vật liệu có thể xuất hiện trong không gian trước khi triển khai thực tế.

Với tường đất, MAP vật liệu không chỉ cần thể hiện màu, mà còn cần thể hiện texture và cảm giác bề mặt.
MAP tường đất có thể được sử dụng để:
Tham khảo màu sắc cho concept thiết kế
- Lựa chọn texture cho từng không gian
- Mô phỏng vật liệu trong phối cảnh
- Trao đổi giữa kiến trúc sư, chủ đầu tư và đơn vị thi công
- Xác định hướng hoàn thiện trước khi làm mock-up thực tế.
Lưu ý: Hình ảnh MAP và hình ảnh trên màn hình chỉ nên được sử dụng để định hướng; mẫu vật lý được duyệt mới là tiêu chuẩn màu cuối cùng.
[TẢI MAP & TEXTURE TƯỜNG ĐẤT SINH THÁI]
Bộ MAP giúp kiến trúc sư và nhà thiết kế tham khảo màu sắc, texture và định hướng vật liệu cho dự án.
Vì sao không nên chọn màu tường đất chỉ qua hình ảnh?
Trên thực tế, MAP vật liệu được dùng như một nguồn tham khảo, giúp chủ đầu tư hình dung vật liệu trong thiết kế trước khi thi công. Vậy nên, việc lựa chọn màu sắc tường đất thực tế không nên phụ thuộc vào hình ảnh. Cùng một mã màu có thể cho cảm nhận khác nhau tùy vào nền tường, độ hút nước, độ dày hoàn thiện, hiệu ứng hoàn thiện, cách thi công, ánh sáng,....
Vậy nên, chúng tôi luôn duyệt mock-up thực tế tại công trình. Màu in và hình ảnh trên màn hình chỉ có tính định hướng; mẫu vật lý được duyệt mới là chuẩn màu cuối cùng.
Ngoài ra, sau khi thi công tường đất, bề mặt hoàn thiện có thể đậm hơn khi còn ướt và cần thời gian để màu ổn định. Vì vậy, cần đánh giá màu sau khi vật liệu khô và ổn định, khoảng 7–28 ngày tùy điều kiện.
Tải MAP vật liệu tường đất sinh thái & Texture
Nếu bạn đang thiết kế một công trình và cần tham khảo bảng màu, texture và hiệu ứng bề mặt tường đất, MAP tường đất sinh thái là bước đầu tiên để lựa chọn hướng vật liệu.
Bộ MAP & Texture tường đất được cung cấp để kiến trúc sư và nhà thiết kế tham khảo các mẫu màu và hiệu ứng hoàn thiện.
Tải MAP tại đây
TẢI MAP & TEXTURE TƯỜNG ĐẤT OLIU
Lưu ý: MAP là tài liệu tham khảo cho thiết kế. Đối với công trình thực tế, nên kết hợp MAP với mẫu vật lý và mock-up trên đúng nền, đúng texture và điều kiện ánh sáng của dự án.
Câu chuyện đằng sau mỗi mã màu tường đất sinh thái
Một màu đất có thể là phù sa, một sắc nâu có thể gợi nhớ nhà rường Huế, màu xanh của mạ non hay lớp patina xanh trên đồng cổ, một bề mặt không hoàn toàn đồng nhất đôi khi chính là điều khiến bức tường trở nên sống động.
Đó là tinh thần phía sau DẤU XỨ – bộ sưu tập bề mặt kiến trúc của OLIU: từ đất thành vật liệu, từ vật liệu thành không gian, và từ không gian thành ký ức.
Bộ sưu tập gồm 12 sắc độ, được phát triển từ những hình ảnh quen thuộc trong tự nhiên, kiến trúc và văn hóa Việt Nam. Và được chia thành 3 nhóm chính là:
- Đất & Kiến trúc
- Tĩnh & Trung tính
- Mùa & Sắc khoáng
Mỗi nhóm gồm bốn sắc độ với một câu chuyện vật liệu riêng. Cùng khám phá chi tiết câu chuyện đằng sau 12 mã màu trong bộ sưu tập DẤU XỨ nhé!
Nhóm 1: Đất & Kiến trúc
Đây là nhóm màu mang năng lượng ấm của đất, gạch nung, đất nện và những nếp nhà truyền thống. Nhóm màu được định hướng cho resort, hospitality, nhà hàng, courtyard và các mảng tường điểm nhấn.
1. Phù Sa – Oliu Earthen 08 - Sắc nâu vàng bồi tích
Phù Sa bắt đầu từ hình ảnh rất quen thuộc: mặt đất sau một trận mưa lớn khi nước rút khỏi bờ sông. Khi còn ẩm, đất có màu nâu sẫm. Khi khô dần, sắc nâu chuyển sang vàng đất, để lộ những hạt khoáng cát nhỏ phản chiếu ánh sáng. Màu phù sa không cố định mà nó còn gom góp khoáng chất dọc theo hành trình con sông đi qua nhiều tầng địa chất trước khi lắng tụ nuôi dưỡng những đồng lúa bằng nước.

Mẫu 08 – Phù Sa khi khô hoàn toàn giữ lại sắc nâu vàng ấm áp đó. Không quá đỏ, cũng không quá vàng, màu tạo cảm giác gần gũi và tự nhiên. Đây là sắc độ phù hợp với những không gian muốn tạo cảm giác ấm, mộc và có liên hệ với cảnh quan tự nhiên như sảnh resort, tường nhấn, nhà hàng bản địa,...
2. Trình Tường – Oliu Earthen 10 - Sắc vàng nâu đất nện
Một bức tường trình đất không chỉ được nhận biết bởi màu vàng trầm của đất. Đến gần, những đường ngang chạy liên tục trên bề mặt mới là điều tạo nên ký ức đặc trưng: đất được đưa vào khuôn và nện thành từng lớp. Quá trình tạo nên nhà trình tường vẫn hiện diện rõ ràng ngay khi thợ đã rời đi.

Mẫu 10 – Trình Tường giữ lại sắc vàng nâu khô, cùng cảm giác phân lớp của đất nện. Những vùng nhô lên bắt sáng, những vùng lõm giữ ẩm, tạo nên nhịp chuyển màu khoáng, khiến bề mặt có chiều sâu tự nhiên.
Texture này đặc biệt phù hợp khi muốn tạo cảm giác thô mộc – thủ công – kiến trúc bản địa – tự nhiên, đặc biệt phù hợp với các mặt tiền có mái che, sảnh đón, tường nhấn café, homestay, resort và courtyard.
3. Nhà Rường – Oliu Earthen 13 - sắc nâu khoáng trầm
Bước vào một nếp nhà rường Huế cũ, màu sắc không còn đơn giản là màu của gỗ - cột, kèo và những mảng gỗ sẫm màu hòa quyện cùng bóng đổ. Đó là màu của vật liệu đã sống cùng con người: độ ẩm, khói hương, bóng tối và những điểm chạm được tích lũy theo thời gian.

Mẫu 13 – Nhà Rường không cố mô phỏng màu gỗ mới. Đây là một sắc nâu khoáng trầm, ấm và sâu, đủ tối để hòa vào bóng râm nhưng vẫn bộc lộ chất hạt khi ánh sáng lướt qua bề mặt. Sắc nâu khoáng trầm phù hợp cho sảnh lounge, phòng trà, nhà hàng, thư viện, boutique hotel và không gian sử dụng ánh sáng ấm.
4. Gạch Chăm – Oliu Earthen 14 - Sắc cam đỏ đất nung
Tại Mỹ Sơn, những khối gạch cổ có thể chuyển từ đỏ sang cam, nâu đất và các lớp màu phong hóa. Đó không phải sắc đỏ công nghiệp mới nung, mà là sắc đỏ của đất đã đi qua lửa và tiếp tục được thời gian hoàn thiện. Khoáng vật trong đất sét cùng nhiệt độ nung đã tạo nên sắc thái bền bỉ theo kiến trúc và tín ngưỡng qua nhiều thế kỷ.

Mẫu 14 – Gạch Chăm lấy cảm hứng từ sắc cam đỏ ấm của đất nung, được tiết chế bởi nền khoáng để giữ vẻ mộc mạc và tĩnh tại. Sắc cam đỏ đất nung phù hợp với các không gian resort miền Trung, nhà hàng, sảnh đón, tường điểm nhấn và không gian bán ngoài trời có mái che.
Nhóm 2: Tĩnh & Trung tính
Nếu nhóm Đất & Kiến trúc thiên về sắc ấm thì Tĩnh & Trung tính đi theo hướng nhẹ hơn.
Bốn màu trong nhóm này tạo thành một nền khoáng trầm, giúp ánh sáng tự nhiên trở thành một phần của bề mặt. Nhóm phù hợp với wellness, gallery, villa, phòng ngủ và các diện tường nền lớn.
5. Nâu Sồng – Oliu Earthen 18 - Sắc nâu hồng pha tím xám
Có những màu không cần nổi bật vẫn có thể ở lại rất lâu trong ký ức. Nâu Sồng gợi liên tưởng đến vải thô, đời sống dân dã và sắc nâu của áo nâu sồng nơi cửa Thiên trong văn hóa Việt - một vẻ đẹp khiêm nhường, tĩnh lại và không tìm cách nổi bật khỏi không gian xung quanh.

Mẫu 18 không phải một màu nâu thuần túy. Bên dưới nền nâu là những sắc đỏ hồng và tím xám được hạ thấp độ bão hòa, tạo nên một màu trầm và có chiều sâu. Sắc nâu hồng pha tím xám này phù hợp các không gian thiền, wellness, spa, phòng trà, boutique hotel và gallery.
6. Vôi Cổ – Oliu Earthen 22 - Sắc trắng ngà xám xanh
Một bức tường vôi cũ có thể từng là màu trắng. Nhưng sau nhiều năm, bụi, hơi ẩm, ánh sáng và mưa nắng khiến màu trắng ấy biến thành nhiều tầng sắc độ: ngà, xám, đôi khi pha một chút lạnh ở những vùng khuất. Và vết loang không đều của thời gian trở thành một phần quen thuộc trong ký ức kiến trúc truyền thống.

Mẫu 22 – Vôi Cổ giữ lại chính sự phong hóa đó thay vì cố đưa màu trắng về trạng thái hoàn toàn đồng nhất- màu trắng tinh công nghiệp. Đây là màu phù hợp với những không gian cần một nền sáng nhưng không muốn cảm giác quá mới hoặc quá công nghiệp như gallery nghệ thuật, villa, phòng ngủ, resort, nội thất tối giản và diện tường nền lớn.
7. Giấy Dó – Oliu Earthen 23 - Sắc kem ngà
Giấy dó đẹp không chỉ bởi màu kem. Khi đưa tờ giấy về phía ánh sáng, những thớ xơ, chỗ dày mỏng và cấu trúc thực vật bắt đầu hiện lên. Giấy dó truyền thống giữ cấu trúc nguyên bản của thực vật qua từng nhịp giã và seo tay.

Mẫu 23 – Giấy Dó chuyển cảm giác đó thành bề mặt vữa: kem ngà, sáng ấm, với các hạt khoáng nhỏ tạo nên sự khuếch tán ánh sáng nhẹ nhàng. Sắc kem ngà êm dịu này phù hợp với những diện tường lớn, phòng khách, phòng ngủ villa, gallery, spa và không gian trưng bày.
8. Đá Tràng An – Oliu Earthen 24 - Sắc ghi xám ngà
Tràng An không gây ấn tượng bằng một màu sắc quá mạnh. Những vách đá vôi tạo nên một bảng màu tự nhiên gồm ghi, ngà và beige nhẹ. Đá vôi ghi lại một lịch sử địa chất dài hơn rất nhiều đời người; ở đó, dấu tích tự nhiên và con người hòa quyện tạo một cảnh quan đa tầng thời gian.

Mẫu 24 – Đá Tràng An cũng đi theo tinh thần đó: một sắc trung tính khoáng, không màu nào lấn át màu nào. Đây là một trong những sắc thái tĩnh tại nhất của bộ sưu tập Dấu Xứ: ghi, ngà cùng một chút beige dịu nhẹ. Sắc ghi xám ngà phù hợp khi bức tường cần đóng vai trò phông nền, để gỗ, đá tự nhiên, ánh sáng hoặc nội thất trở thành điểm nhấn.
Nhóm 3: Mùa & Sắc khoáng
Nhóm thứ ba lấy cảm hứng từ chu kỳ mùa màng, sự thay đổi của tự nhiên và dấu vết thời gian trên kim loại, khoáng chất và men gốm. Nhóm màu này phù hợp với các không gian biophilic, boutique retail, F&B và những mảng tường trang trí cá tính.
9. Mạ Non – Oliu Earthen 25 - Sắc xanh lúa non
Có một khoảnh khắc rất ngắn trên cánh đồng: mạ vừa lên, lá còn nhỏ và đất vẫn hiện rõ bên dưới.

Mẫu 25 – Mạ Non là sắc xanh lúa non pha một chút vàng xám của nền khoáng, chuyển nhẹ về sage mềm mại. Đặt cạnh những màu đất ấm hoặc màu vàng của Mùa Gặt, Mạ Non tạo nên câu chuyện về khởi đầu của mùa vụ. Chúng như hai đầu nối liền của câu chuyện mùa màng, phù hợp đặc biệt với những không gian wellness, phòng ngủ, café, resort sinh thái, không gian nhìn ra vườn và tường nhấn xanh.
10. Mùa Gặt – Oliu Earthen 21 - Sắc vàng beige nhạt
Khi mùa vụ kết thúc, màu xanh của ruộng lúa dần chuyển sang vàng rồi nhạt thành màu rơm.

Mẫu 21 – Mùa Gặt giữ lại sắc vàng beige nhạt, hanh và có cảm giác như được phủ bởi ánh nắng. Đây không phải màu vàng rực. Giá trị của nó nằm ở sự tiết chế và khả năng tạo độ ấm nhẹ cho diện tường lớn. Sắc vàng beige nhạt phù hợp với các không gian phòng khách, villa, resort, nhà hàng, hành lang và các mảng tường nền lớn.
11. Đồng Đông Sơn – Oliu Earthen 20 - Sắc xanh đồng Turquoise
Một hợp kim đồng mới không có màu xanh turquoise. Màu xanh ấy hình thành sau quá trình kim loại tương tác lâu dài với đất, nước và không khí.

Mẫu 20 – Đồng Đông Sơn lấy cảm hứng từ lớp patina đó: xanh lam pha lục, lạnh và giàu chất khoáng. Đây cũng là sắc độ mạnh nhất trong bộ sưu tập DẤU XỨ. Nếu các màu đất thường đóng vai trò nền, Đồng Đông Sơn có thể được sử dụng như một mảng điểm nhấn. Sắc xanh đồng kim loại này phù hợp với các gallery, quầy bar, sảnh, boutique retail, tường nghệ thuật và các không gian cần nhận diện vật liệu mạnh.
12. Men Ngọc – Oliu Earthen 26 - Sắc xanh ngọc Celadon
Men ngọc là một sắc màu không dễ định nghĩa bằng một từ duy nhất. Đôi khi nó gần với xanh ngọc, đôi khi chuyển về xanh xám tùy ánh sáng.

Mẫu 26 – Men Ngọc giữ chính sự không hoàn toàn xác định đó: xanh ngọc pha xám, dịu và tĩnh. Sự tiết chế khiến Men Ngọc phù hợp với những không gian cần màu xanh nhưng không muốn cảm giác quá mạnh. Sắc xanh ngọc Celadon phù hợp với các spa, phòng tắm khô, gallery, villa, nhà hàng cao cấp và các không gian cần sắc xanh khoáng tinh tế.
Nói chung, mỗi một màu sắc của Dấu Xứ là một câu chuyện, texture là cách câu chuyện ấy hiện diện trên bề mặt. Và nếu bạn đang tìm một hệ vật liệu để bắt đầu câu chuyện đó cho công trình của mình, hãy tham khảo MAP & Texture trước khi lựa chọn màu và tiến hành mock-up thực tế.
[TẢI MAP & TEXTURE TƯỜNG ĐẤT SINH THÁI]






























































































